返回查词 蛋糕dàngāoHSK3bánh ga-tô; bánh ngọt; bánh kem糟糕zāogāoHSK5tệ; hỏng; hỏng bét; gay go; kinh khủng; rắc rối; tồi tệ年糕nián gāoHSK3bánh mật; bánh tổ雪糕xuěgāoHSK5kem糕点ɡāodiǎnHSK3bánh ngọt; bánh điểm tâm寿糕shòu gāoHSK6bánh chúc thọ; bánh sinh nhật槽糕cáo gāoHSK7-9bánh bông lan; bánh ga-tô; bánh trứng发糕fā gāoHSK3bánh xốp糕饼gāo bǐngHSK4bánh ngọt; bánh ga-tô米糕mǐ gāoHSK3Bánh gạo; bánh làm từ gạo
糕
gāo
ㄍㄠHSK3n单字
bánh; bánh ngọt; bánh ga-tô
cake; pudding; pastry 参见: 糕 点;蛋 糕 ;雪 糕
漢越 cao
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用米粉、面粉等制成的食品
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
bánh; bánh ngọt; bánh ga-tô
用米粉、面粉等制成的食品
她会做绿豆糕。
Tā huì zuò lǜdòu gāo.
≈HSK5
Cô ấy biết làm bánh đậu xanh.
She can make mung bean cakes.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️