WinHSK
返回查词
kānɡ
ㄎㄤ
HSK1n, adj单字

trấu

漢越 khang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 稻、谷子等作物子实的皮或壳 (多指脱下来的)
  2. 发空,质地变得松而不实 (多指萝卜因失掉水分而中空)

义项

Nghĩa
义项 n, adjHSK1

trấu

稻、谷子等作物子实的皮或壳 (多指脱下来的)

用作饲料。

HSK5

Cám được dùng làm thức ăn cho gia súc.

Bran is used for fodder. [形] 2 [usu of a radish] spongy 这萝卜 糠 了。

义项 n, adjHSK1

rỗng; xốp; xốp xộp; xốp rộp; lốp xốp

发空,质地变得松而不实 (多指萝卜因失掉水分而中空)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️