WinHSK
返回查词
nuò
ㄋㄨㄛˋ
HSK1adj, n单字

gạo nếp; nếp

glutinous

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 糯米
  2. 黏性的 (米谷)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

gạo nếp; nếp

糯米

我喜欢吃糯米饭。

wǒ xǐhuan chī nuòmǐ fàn.

HSK4

Tôi thích ăn cơm nếp.

I like eating sticky rice.

这些糯米很优质。

Zhèxiē nuòmǐ hěn yōuzhì.

HSK5

Những hạt gạo nếp này rất chất lượng.

These glutinous rice grains are of high quality.

义项 adjHSK1

mềm dẻo

黏性的 (米谷)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️