返回查词 糯米nuòmǐHSK1nếp; gạo nếp; đồ nếp (những đồ làm từ gạo nếp)糯稻nuò dàoHSK1lúa nếp; thóc nếp糯麦nuò màiHSK1lúa mì nếp糯米饭nuò mǐ fànHSK1xôi; cơm nếp; xôi nếp糯米糍nuò mǐ cíHSK1bánh mochi糯米粉nuò mǐ fěnHSK6bột nếp; bột gạo nếp糯米纸nuò mǐ zhǐHSK3màng gạo nếp, dùng để bọc kẹo, vv糯米酒nuò mǐ jiǔHSK2rượu nếp; rượu gạo nếp糯米片nuò mǐ piànHSK3cốm糯米糕nuò mǐ gāoHSK3bánh gạo nếp
糯
nuò
ㄋㄨㄛˋHSK1adj, n单字
gạo nếp; nếp
glutinous
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 糯米
- 黏性的 (米谷)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
gạo nếp; nếp
糯米
我喜欢吃糯米饭。
wǒ xǐhuan chī nuòmǐ fàn.
≈HSK4
Tôi thích ăn cơm nếp.
I like eating sticky rice.
这些糯米很优质。
Zhèxiē nuòmǐ hěn yōuzhì.
≈HSK5
Những hạt gạo nếp này rất chất lượng.
These glutinous rice grains are of high quality.
义项 ②adj≈HSK1
mềm dẻo
黏性的 (米谷)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️