WinHSK
返回查词
wěn
ㄨㄣˇ
HSK7-9adj单字

rối; loạn; rối ren; hỗn loạn; bối rối; rối loạn

disorderly; confused 参见:有条不 紊

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 紊乱; 纷乱

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

rối; loạn; rối ren; hỗn loạn; bối rối; rối loạn

紊乱; 纷乱

工作计划有点乱。

gōng zuò jì huà yǒu diǎn luàn.

HSK4

Kế hoạch làm việc có chút hỗn loạn.

The work plan is a bit messy.

他的思路很混乱。

tā de sīlù hěn hùnluàn.

HSK5

Suy nghĩ của anh ấy rất rối loạn.

His train of thought is very chaotic.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️