WinHSK
返回查词
jiū
ㄐㄧㄡ
HSK6n, v单字

vướng víu; vướng mắc; rắc rối; xích mích; quấn bện

supervise; superintend 参见: 纠 察

漢越 củ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缠绕
  2. 集合
  3. 纠正
  4. 监督;督
  5. 绳子(由缠绕某物制成)

义项

Nghĩa
义项 vHSK6

vướng víu; vướng mắc; rắc rối; xích mích; quấn bện

缠绕

头发缠成了一团。

tóu fa chán chéng le yī tuán

HSK4

Tóc quấn thành một cục.

The hair got tangled into a knot.

上级检查工作进展。

Shàngjí jiǎnchá gōngzuò jìnzhǎn.

HSK4

Cấp trên kiểm tra tiến độ công việc.

The superiors are checking the work progress.

义项 vHSK6

tập hợp; kết hợp; tụ họp

集合

义项 vHSK6

sửa; sửa chữa; uốn nắn

纠正

老师纠正他的错误。

Lǎoshī jiūzhèng tā de cuòwù.

HSK5

Thầy cô sửa lỗi cho cậu ấy.

The teacher corrected his mistakes.

要纠正这个偏差。

yào jiū zhèng zhè ge piān chā

HSK6

Phải sửa chữa sai lệch này.

We need to correct this deviation.

义项 vHSK6

giám sát; duy trì; xem xét; trông coi

监督;督

义项 nHSK6

dây thừng; dây bện

绳子(由缠绕某物制成)

义项 6nHSK6

họ Củ

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️