sợi; sợi bông
gauze-like products 参见:铁 纱
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 棉花、麻等纺成的较松的细丝,可以捻成线或织成布
- 用纱织成的经纬线很稀的织品
- 像窗纱一样的制品
- 某些纺织品的类名
义项
Nghĩasợi; sợi bông
棉花、麻等纺成的较松的细丝,可以捻成线或织成布
这种纱很适合用来织布。
Zhè zhǒng shā hěn shìhé yòng lái zhī bù.
Loại sợi này rất thích hợp để dệt vải.
This type of yarn is very suitable for weaving cloth.
有一次,他先把咖啡渣制备成咖啡纳米母粒,然后利用回收的纤维原料,再加上一些矿石玉粉,生产出了第八代产品——“咖啡纱”。
vải mỏng; vải gạc; sa
用纱织成的经纬线很稀的织品
她穿着一件白色的纱衣。
Tā chuānzhe yī jiàn báisè de shāyī.
Cô ấy mặc một chiếc áo voan trắng.
She is wearing a white gauze dress.
窗户上挂着一层纱帘。
Chuānghu shàng guà zhe yī céng shā lián.
Trên cửa sổ treo một lớp rèm vải voan.
A layer of gauze curtain hangs on the window.
lưới thép mỏng
像窗纱一样的制品
铁纱可以防止蚊虫进入。
Tiě shā kěyǐ fángzhǐ wénchóng jìnrù.
Lưới sắt có thể dùng để ngăn côn trùng xâm nhập.
Wire mesh can prevent mosquitoes and insects from entering.
sa (loại tên hàng dệt)
某些纺织品的类名
她喜欢买各种漂亮的纱。
Tā xǐhuan mǎi gèzhǒng piàoliang de shā.
Cô ấy thích mua các loại vải voan xinh đẹp.
She likes to buy all kinds of beautiful gauze.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️