返回查词 提纲tígāngHSK7-9đề cương大纲dàgāngHSK7-9dàn ý; đề cương; đại cương纲领gānglǐngHSK7-9cương lĩnh; chính cương纲要gāngyàoHSK7-9đề cương超纲chāo gāngHSK7-9vượt quá chương trình纲目gāng mùHSK7-9đề cương và chi tiết; cương mục纲常gāng chángHSK7-9cương thường; tam cương ngũ thường纲纪gāng jìHSK7-9kỷ cương担纲dān gāngHSK7-9Đảm nhiệm (vai trò chính)总纲zǒng gāngHSK7-9quy tắc chung; nguyên tắc chung; cương lĩnh chung
纲
gāng
ㄍㄤHSK7-9n单字
giềng lưới; giềng mối, cương (cơ sở chính yếu)
organization for transporting certain goods in large quantities under convoy
漢越 cương, võng
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 提纲的总绳 (多用于比喻)
- 比喻事物最主要的部分 (多指文件或言论)
- 生物学中把同一门的生物按照彼此相似的特征和亲缘关系再分为若干群,每一群叫一纲,如苔藓植物门分为苔纲和藓纲,脊椎动物亚门分为鱼、鸟、哺乳等纲纲以下为目
- 旧时成批运输货物的组织
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
giềng lưới; giềng mối, cương (cơ sở chính yếu)
提纲的总绳 (多用于比喻)
义项 ②n≈HSK7-9
bộ phận chủ yếu; cương (dùng trong văn kiện và ngôn luận)
比喻事物最主要的部分 (多指文件或言论)
义项 ③n≈HSK7-9
lớp (sinh vật)
生物学中把同一门的生物按照彼此相似的特征和亲缘关系再分为若干群,每一群叫一纲,如苔藓植物门分为苔纲和藓纲,脊椎动物亚门分为鱼、鸟、哺乳等纲纲以下为目
义项 ④n≈HSK7-9
đoàn; đội (vận chuyển hàng hoá thời xưa)
旧时成批运输货物的组织
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️