WinHSK
返回查词
lún
ㄌㄨㄣˊ
HSK1n单字

thắt lưng tơ xanh

synthetic fibre 参见:涤 纶

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纶巾古代配有青丝带的头巾

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

khăn vấn đầu; khăn chít đầu; khăn the (thời xưa)

纶巾古代配有青丝带的头巾

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️