WinHSK
返回查词
fēn
ㄈㄣ
HSK5adj单字

nhiều; lộn xộn; loạn xạ

dispute 参见: 纷 争

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 多;杂乱
  2. 纠纷

义项

Nghĩa
义项 adjHSK5

nhiều; lộn xộn; loạn xạ

多;杂乱

义项 adjHSK5

tranh chấp; mâu thuẫn; xích mích

纠纷

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️