WinHSK
返回查词
wén
ㄨㄣˊ
HSK7-9n单字

vân; vằn; hoa văn

pattern 参见:花 纹

漢越 văn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (纹儿) 丝织品上的花纹
  2. 皮肤的折皱

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

vân; vằn; hoa văn

(纹儿) 丝织品上的花纹

她喜欢带有花纹的手袋。

tā xǐ huān dài yǒu huā wén de shǒu dài

HSK5

Cô ấy thích túi xách có hoa văn.

She likes handbags with patterns.

布料上印着花纹。

Bùliào shàng yìnzhe huāwén.

HSK5

Trên vải được in hoa văn.

The fabric is printed with patterns.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

nếp nhăn; đường vân

皮肤的折皱

她的额头出现了几条皱纹。

Tā de étóu chūxiàn le jǐ tiáo zhòuwén.

HSK5

Trán cô ấy xuất hiện vài nếp nhăn.

A few wrinkles appeared on her forehead.

皱纹显示出她的岁月痕迹。

Zhòuwén xiǎnshì chū tā de suìyuè hénjì.

HSK5

Nếp nhăn cho thấy dấu ấn của thời gian.

The wrinkles show the marks of time on her.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️