WinHSK
返回查词
niǔ
ㄋㄧㄡˇ
HSK7-9n单字

tay cầm; núm

newly-grown fruit of melons, gourds, etc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 器物上可以抓住而提起来的部分
  2. 纽扣
  3. 枢纽
  4. (纽扣儿) 可以把衣服等扣起来的小形球状物或片状物

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

tay cầm; núm

器物上可以抓住而提起来的部分

出门之前要扣上纽扣。

Chūmén zhīqián yào kòu shàng niǔkòu.

HSK5

Trước khi ra ngoài phải cài cúc áo vào.

You should button up before going out.

在投影中,镜背的花纹、纽座上的孔洞甚至铭文都清晰可见。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

khuy áo; cúc áo; nút áo

纽扣

义项 nHSK7-9

buộc; nối

枢纽

义项 nHSK7-9

cúc

(纽扣儿) 可以把衣服等扣起来的小形球状物或片状物

这些纽扣与样品不符。

Zhèxiē niǔkòu yǔ yàngpǐn bù fú.

HSK5

Những chiếc cúc này không giống mẫu.

These buttons do not match the sample.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️