返回查词 纽约niǔ yuēHSK7-9New York (thành phố miền nam bang New York, cũng viết là New York City)纽带niǔdàiHSK7-9nhịp cầu; cầu nối; mối quan hệ; sợi dây gắn bó枢纽shūniǔHSK7-9đầu mối then chốt; đầu mối trọng yếu纽扣niǔkòuHSK7-9cúc; nút; cúc áo; nút áo; khuy áo纽子niǔ zǐHSK7-9nút áo; cúc áo纽襻niǔ pànHSK7-9khuyết áo纽埃niǔ āiHSK7-9niue印纽yìn niǔHSK7-9núm ấn; núm triện澳纽ào niǔHSK7-9Úc và New Zealand
纽
niǔ
ㄋㄧㄡˇHSK7-9n单字
tay cầm; núm
newly-grown fruit of melons, gourds, etc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 器物上可以抓住而提起来的部分
- 纽扣
- 枢纽
- (纽扣儿) 可以把衣服等扣起来的小形球状物或片状物
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
tay cầm; núm
器物上可以抓住而提起来的部分
出门之前要扣上纽扣。
Chūmén zhīqián yào kòu shàng niǔkòu.
≈HSK5
Trước khi ra ngoài phải cài cúc áo vào.
You should button up before going out.
在投影中,镜背的花纹、纽座上的孔洞甚至铭文都清晰可见。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
khuy áo; cúc áo; nút áo
纽扣
义项 ③n≈HSK7-9
buộc; nối
枢纽
义项 ④n≈HSK7-9
cúc
(纽扣儿) 可以把衣服等扣起来的小形球状物或片状物
这些纽扣与样品不符。
Zhèxiē niǔkòu yǔ yàngpǐn bù fú.
≈HSK5
Những chiếc cúc này không giống mẫu.
These buttons do not match the sample.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️