返回查词 底线dǐxiànHSK7-9mấu chốt; giới hạn; mức thấp nhất占线zhànxiànHSK5bận; máy bận; đường dây bận路线lùxiànHSK5đường; tuyến đường; đường đi光线guāngxiànHSK5tia sáng; ánh sáng上线shàng xiànHSK4chính trị hoá; quan trọng hoá在线zàixiànHSK5trực tuyến; trên mạng视线shìxiànHSK7-9đường nhìn; tầm mắt; tầm nhìn线索xiànsuǒHSK6đầu mối; manh mối米线mǐ xiànHSK4mì; bún线上xiànshàngHSK4online; trực tuyến; trên mạng
线
xiàn
ㄒㄧㄢˋHSK4n, measure单字
sợi; chỉ; dây nhỏ
漢越 tuyến
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (线儿) 用丝、棉、麻、金属等制成的细长而可以任意曲折的东西
- 绳
- 几何学上指一个点任意移动所构成的图形,有直线和曲线两种
- 交通路线
- 指思想上、政治上的路线
- 边缘交界的地方
- 比喻所接近的某种边际
- 指探求问题的途径
- 通信线
- 量词,用于抽象事物
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK4
sợi; chỉ; dây nhỏ
(线儿) 用丝、棉、麻、金属等制成的细长而可以任意曲折的东西
这张纸上有一条横线。
Zhè zhāng zhǐ shàng yǒu yī tiáo héngxiàn.
≈HSK4
Trên tờ giấy này có một đường gạch ngang.
There is a horizontal line on this piece of paper.
他把细线缠在手指上。
tā bǎ xìxiàn chán zài shǒuzhǐ shàng.
≈HSK4
Anh ấy quấn sợi chỉ quanh ngón tay.
He wrapped the thin thread around his finger.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
dây
绳
义项 ③n≈HSK4
đường (hình học)
几何学上指一个点任意移动所构成的图形,有直线和曲线两种
义项 ④n≈HSK4
đường; tuyến (giao thông)
交通路线
义项 ⑤n≈HSK4
đường lối
指思想上、政治上的路线
义项 6n≈HSK4
tuyến; đường (biên giới)
边缘交界的地方
义项 7n≈HSK4
bờ; rìa; mép (ví với sự gần kề một tình cảnh nào đó)
比喻所接近的某种边际
义项 8n≈HSK4
manh mối; tuyến
指探求问题的途径
义项 9n≈HSK4
tuyến; đường dây; mạng lưới
通信线
义项 10measure≈HSK4
tia (trừu tượng)
量词,用于抽象事物
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️