WinHSK
返回查词
线
xiàn
ㄒㄧㄢˋ
HSK4n, measure单字

sợi; chỉ; dây nhỏ

漢越 tuyến

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (线儿) 用丝、棉、麻、金属等制成的细长而可以任意曲折的东西
  2. 几何学上指一个点任意移动所构成的图形,有直线和曲线两种
  3. 交通路线
  4. 指思想上、政治上的路线
  5. 边缘交界的地方
  6. 比喻所接近的某种边际
  7. 指探求问题的途径
  8. 通信线
  9. 量词,用于抽象事物

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

sợi; chỉ; dây nhỏ

(线儿) 用丝、棉、麻、金属等制成的细长而可以任意曲折的东西

这张纸上有一条横线。

Zhè zhāng zhǐ shàng yǒu yī tiáo héngxiàn.

HSK4

Trên tờ giấy này có một đường gạch ngang.

There is a horizontal line on this piece of paper.

他把细线缠在手指上。

tā bǎ xìxiàn chán zài shǒuzhǐ shàng.

HSK4

Anh ấy quấn sợi chỉ quanh ngón tay.

He wrapped the thin thread around his finger.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

dây

义项 nHSK4

đường (hình học)

几何学上指一个点任意移动所构成的图形,有直线和曲线两种

义项 nHSK4

đường; tuyến (giao thông)

交通路线

义项 nHSK4

đường lối

指思想上、政治上的路线

义项 6nHSK4

tuyến; đường (biên giới)

边缘交界的地方

义项 7nHSK4

bờ; rìa; mép (ví với sự gần kề một tình cảnh nào đó)

比喻所接近的某种边际

义项 8nHSK4

manh mối; tuyến

指探求问题的途径

义项 9nHSK4

tuyến; đường dây; mạng lưới

通信线

义项 10measureHSK4

tia (trừu tượng)

量词,用于抽象事物

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️