WinHSK
返回查词
zhōng
ㄓㄨㄥ
HSK3adj, adv, n, v单字

hết; cuối; cuối cùng

eventually

漢越 chung

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 最后;末了
  2. 终归;到底
  3. 自始至终的整段时间
  4. 指人死
  5. 结束;完了

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

hết; cuối; cuối cùng

最后;末了

它的根往土里钻,它的芽向地面伸,这是一种不可抗拒的力量,阻止它生长的石块儿终会被它掀翻。

HSK5

化石燃料终将枯竭,虽然没有人能够准确预测出枯竭时间,但这一天迟早会到来。

HSK6

义项 nHSK3

họ Chung

义项 advHSK3

chung quy; cuối cùng

终归;到底

他终于承认了错误。

Tā zhōngyú chéngrèn le cuòwù.

HSK3

Cuối cùng anh ấy thừa nhận sai lầm.

He finally admitted his mistake.

努力终会有所回报。

Nǔlì zhōng huì yǒu suǒ huíbào.

HSK4

Nỗ lực cuối cùng sẽ được đền đáp.

Hard work will eventually pay off.

义项 adjHSK3

suốt; cả; trọn

自始至终的整段时间

他终日出差,很辛苦。

tā zhōng rì chū chāi, hěn xīn kǔ

HSK5

Anh ấy suốt ngày đi công tác rất vất vả.

He is on business trips all day long, which is very hard.

义项 vHSK3

chết (chỉ người)

指人死

他在病中溘然长逝。

Tā zài bìng zhōng kèrán chángshì.

HSK6

Anh ấy qua đời khi đang ốm.

He passed away while ill.

义项 6vHSK3

kết thúc; xong

结束;完了

他与公司的合同终于终止了。

tā yǔ gōng sī de hé tong zhōng yú zhōng zhǐ le

HSK5

Hợp đồng của anh ấy với công ty đã kết thúc.

His contract with the company has finally been terminated.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️