返回查词 羁绊jībànHSK7-9ràng buộc; trói buộc; bó buộc绊倒bàn dǎoHSK7-9vấp; trượt; vấp ngã; vấp té; ngáng đường; ngáng chân牵绊qiān bànHSK7-9ràng buộc绊子bàn zǐHSK7-9ngáng chân; chêm chân; gạ̣t chân; gạt chân绊脚bàn jiǎoHSK7-9vấp chân; vướng chân; vấp phải绊住bàn zhùHSK7-9vướng vào绊跤bàn jiāoHSK7-9vấp ngã绊儿bàn érHSK7-9gạt ngã; chêm chân绊脚石bànjiǎoshíHSK7-9vật cản; chướng ngại vật; vật cản trở
绊
bàn
ㄅㄢˋHSK7-9v单字
vướng chân; quẩn chân; vấp
trap 在暗地里使 绊 儿 trip (sb) up secretly; set a trap for sb; trap sb into making a mistake; snare sb
漢越 bạn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 行走时腿脚被挡住或缠住,使跌倒或使行走不方便
- 装束,穿戴
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
vướng chân; quẩn chân; vấp
行走时腿脚被挡住或缠住,使跌倒或使行走不方便
他脚下使了个绊儿,一下子把对手撂倒在地。
Tā jiǎo xià shǐ le gè bànr, yīxiàzi bǎ duìshǒu liào dǎo zài dì.
≈HSK6
Anh ấy gạt chân một cái, trong chốc lát đối thủ bị quật ngã dưới đất.
He tripped his opponent and threw him to the ground.
义项 ②v≈HSK7-9
mặc
装束,穿戴
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️