WinHSK
返回查词
xuàn
ㄒㄩㄢˋ
HSK1单字

tươi sáng; rực rỡ (màu sắc)

gorgeous 参见: 绚 烂; 绚 丽

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 色彩华丽

义项

Nghĩa
义项 HSK1

tươi sáng; rực rỡ (màu sắc)

色彩华丽

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️