返回查词 网络wǎngluòHSK5mạng; internet; trực tuyến联络liánluòHSK7-9liên lạc; liên hệ脉络màiluòHSK7-9sụ mạch lạc活络huó luòHSK5lung lay; rơ (gân cốt hoặc linh kiện)络绎luò yìHSK7-9tấp nập; nườm nượp (người, ngựa, xe)经络jīnɡluòHSK5kinh mạch (theo cách gọi của đông y)热络rè luòHSK5nóng; sốt (chỉ thị trường)笼络lǒnɡluòHSK6lung lạc; lôi kéo连络lián luòHSK5liên lạc熟络shú luòHSK5gần
络
luò
ㄌㄨㄛˋHSK5n单字
xơ; vật có dạng lưới
wind; twist; twine 参见: 络 纱
漢越 lạc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 络子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
túi lưới
络子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️