WinHSK
返回查词
luò
ㄌㄨㄛˋ
HSK5n单字

xơ; vật có dạng lưới

wind; twist; twine 参见: 络 纱

漢越 lạc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 络子

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

túi lưới

络子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️