返回查词 绞肉jiǎo ròuHSK7-9xay thịt绞痛jiǎo tòngHSK7-9quặn đau; đau thắt; đau quặn; bão绞杀jiǎo shāHSK7-9thắt cổ; treo cổ绞盘jiǎo pánHSK7-9bàn kéo; bàn tời; ống tơi绞刑jiǎo xíngHSK7-9hình phạt treo cổ; hình giảo; giảo hình绞烂jiǎo lànHSK7-9thái nhỏ; cắt nhỏ绞接jiǎo jiēHSK7-9nối; nối lại绞死jiǎo sǐHSK7-9treo cổ; xử giảo绞车jiǎo chēHSK7-9xe tời; xe trục kéo绞架jiǎo jiàHSK7-9giá treo cổ; cột gia hình
绞
jiǎo
ㄐㄧㄠˇHSK7-9v单字
vắn; xoắn; quấn; vặn
skein; hank
漢越 giảo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把两股以上条状物扭在一起
- 握住条状物的两端同时向相反的方向转动,使受到挤压; 拧
- 勒死; 吊死
- 用钻头钻
- 量词,用于纱、毛线等
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
vắn; xoắn; quấn; vặn
把两股以上条状物扭在一起
令我不解的是,那些放风筝的人都挤在公园空地的一侧,而那密密麻麻的风筝线,似乎随时都可能绞成一团。
≈HSK5
把线绞在一起。
bǎ xiàn jiǎo zài yī qǐ.
≈HSK6
Quấn dây lại với nhau.
Twist the threads together.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
vắt
握住条状物的两端同时向相反的方向转动,使受到挤压; 拧
把毛巾的水绞干。
bǎ máo jīn de shuǐ jiǎo gān.
≈HSK6
Vắt bớt nước trên khăn.
Wring the water out of the towel.
义项 ③v≈HSK7-9
treo cổ; thắt cổ (hình phạt)
勒死; 吊死
义项 ④v≈HSK7-9
khoan
用钻头钻
义项 ⑤measure≈HSK7-9
cuộn (lượng từ)
量词,用于纱、毛线等
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️