WinHSK
返回查词
línɡ
ㄌㄧㄥˊ
HSK1n单字

lĩnh (một loại vải)

silk fabric resembling satin but thinner; damask silk; twill-weave silk

漢越 lãnh, lăng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 绫子

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

lĩnh (một loại vải)

绫子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️