WinHSK
返回查词
chuò
ㄔㄨㄛˋ
HSK7-9v单字

giàu có; rộng rãi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 顺手拿起;抓取
  2. 同''焯'' (chāo)

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

vớ; vớ lấy

顺手拿起;抓取

起家伙就摔。

HSK6

Anh ta nóng tính, hễ bực là vớ được cái gì đập cái đó.

He is hot-tempered, and smashes whatever he can put his hands on if he is ruffled. 谁把我的书 绰 走了?

义项 vHSK7-9

nhúng; trụng; chần (thức ăn)

同''焯'' (chāo)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️