WinHSK
返回查词
shéng
ㄕㄥˊ
HSK7-9n, v单字

dây; thừng

continue; carry on

漢越 thằng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (绳儿) 绳子
  2. 纠正
  3. 继续

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

dây; thừng

(绳儿) 绳子

跳绳是很好的运动。

tiào shéng shì hěn hǎo de yùn dòng

HSK3

Nhảy dây là môn thể thao rất tốt.

Jumping rope is a very good exercise.

他用绳子捆好了箱子。

tā yòng shéng zi kǔn hǎo le xiāng zi

HSK4

Anh ấy dùng dây buộc chặt chiếc hộp.

He tied up the box with a rope.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

họ Thằng

义项 vHSK7-9

sửa; sửa lại; sửa chữa

纠正

罪犯应当被依法惩治。

zuì fàn yīng dāng bèi yī fǎ chéng zhì

HSK6

Tội phạm nên bị xử lý theo pháp luật.

Criminals should be punished according to the law.

义项 vHSK7-9

tiếp nối; tiếp tục

继续

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️