giữ gìn; bảo toàn; duy trì
maintain; safeguard; preserve; keep 参见: 维 持; 维 护
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 保持; 保全
- 连接
- 思想
- 几何学及空间 理论的基本概念。构成空间的每个因素 (如长、宽、高)叫做一维,如直线是一维的,平面是二维的,普通 空间是三维的。
- 姓
义项
Nghĩagiữ gìn; bảo toàn; duy trì
保持; 保全
他在维修这台电脑。
tā zài wéi xiū zhè tái diàn nǎo
Anh ấy đang sửa chữa chiếc máy tính này.
He is repairing this computer.
大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在坐在我身边的是北京欢乐谷的副总经理郑维先生。
tiếp nối
连接
suy nghĩ
思想
思维方式决定结果。
sī wéi fāng shì jué dìng jié guǒ.
Cách tư duy quyết định kết quả.
The way of thinking determines the result.
他的思维很敏捷。
tā de sī wéi hěn mǐn jié
Tư duy của anh ấy rất nhạy bén.
His thinking is very quick.
chiều (khái niệm căn bản trong lý luận không gian và hình học)
几何学及空间 理论的基本概念。构成空间的每个因素 (如长、宽、高)叫做一维,如直线是一维的,平面是二维的,普通 空间是三维的。
三维动画比二维动画更生动。
sān wéi dòng huà bǐ èr wéi dòng huà gèng shēng dòng.
Hoạt hình 3D sống động hơn hoạt hình 2D.
3D animation is more vivid than 2D animation.
我们学了一维线性方程。
wǒ men xué le yī wéi xiàn xìng fāng chéng
Chúng tôi học phương trình tuyến tính một chiều.
We learned one-dimensional linear equations.
họ Duy
姓
Tình huống & hội thoại
大家好,欢迎来到我们的访谈室,现在…HSK6
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️