返回查词 丝绸sīchóuHSK7-9lụa; tơ tằm绸带chóu dàiHSK7-9Dây lụa; ribbon; dây ruy băng绸缎chóuduànHSK7-9tơ lụa; lụa và đoạn; tơ và xa tanh; lụa vóc; hàng lụa绸子chóuziHSK7-9lụa绸缪chóu móuHSK7-9vấn vương; ràng buộc; gắn bó府绸fǔ chóuHSK7-9vải pô-pơ-lin; vải pô-pê-lin茧绸jiǎn chóuHSK7-9lụa tơ tằm; đũi纺绸fǎng chóuHSK7-9tuýt-xo; lụa tơ sống彩绸cǎi chóuHSK7-9lụa màu绵绸mián chóuHSK7-9lụa thô; đũi
绸
chóu
ㄔㄡˊHSK7-9n单字
lụa; tơ
silk (fabric) 参见:纺 绸 绸 手帕 silk/silken handkerchief 绸 阳伞 silk parasol 闪光 绸 changeable shot silk 进口 绸 imported silk 薄软 绸 foulard 波纹 绸 watered silk
漢越 trù
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 绸子
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
lụa; tơ
绸子
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️