返回查词 缅甸miǎn diànHSK7-9Miến Điện; Myanmar (tên cũ là Burma)缅怀miǎnhuáiHSK7-9nhớ lại; tưởng nhớ缅因miǎn yīnHSK7-9Maine (tỉnh thuộc nước Pháp)缅想miǎn xiǎngHSK7-9nhớ lại; tưởng nhớ缅茄miǎn qiéHSK7-9cây gụ xiêm缅甸语miǎn diàn yǔHSK7-9Tiếng Miến Điện缅因猫miǎn yīn māoHSK7-9mèo lông dài Mỹ; Maine Coon - mèo Maine; mèo Coon
缅
miǎn
ㄇㄧㄢˇHSK7-9adj, n, v单字
Miến Điện; Myanmar
Burma; Myanmar 参见: 缅 甸
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 缅甸的简称
- 微丝
- 遥远
- 卷起;转
- 缅想
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
Miến Điện; Myanmar
缅甸的简称
缅甸文化丰富多彩。
miǎn diàn wén huà fēng fù duō cǎi
≈HSK4
Văn hóa Myanmar phong phú đa dạng.
Myanmar's culture is rich and colorful.
她常常怀念儿时的伙伴。
tā cháng cháng huái niàn ér shí de huǒ bàn
≈HSK5
Cô ấy thường nhớ về bạn bè thời thơ ấu.
She often misses her childhood friends.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
sợi
微丝
义项 ③adj≈HSK7-9
xa xăm; xa xôi
遥远
梦想似乎太遥远。
mèng xiǎng sì hū tài yáo yuǎn
≈HSK4
Ước mơ dường như quá xa xăm.
The dream seems too distant.
义项 ④v≈HSK7-9
cuốn; xắn
卷起;转
裙角卷起来很优雅。
qún jiǎo juǎn qǐ lái hěn yōu yǎ
≈HSK5
Góc váy xắn lên rất duyên dáng.
Rolling up the hem of the skirt looks very elegant.
义项 ⑤v≈HSK7-9
nhớ lại
缅想
怀念过去的美好时光。
huái niàn guò qù de měi hǎo shí guāng
≈HSK4
Nhớ lại khoảng thời gian tốt đẹp trong quá khứ.
I miss the good times in the past.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️