返回查词 缆车lǎnchēHSK7-9cáp treo; xe cáp; xe cáp treo电缆diànlǎnHSK7-9cáp; dây cáp; cáp điện; dây cáp điện光缆guānglǎnHSK7-9cáp quang; dây cáp (để truyền tín hiệu)线缆xiàn lǎnHSK7-9cáp缆绳lǎn shéngHSK7-9dây neo; dây cáp; dây thừng (loại lớn)缆索lǎn suǒHSK7-9dây cáp; cáp thép; dây cáp to (bằng kim loại)缆线lǎn xiànHSK7-9dây cáp钢缆gāng lǎnHSK7-9dây thừng thép缆桩lǎn zhuāngHSK7-9cột cáp
缆
lǎn
ㄌㄢˇHSK7-9n, v单字
dây thừng; dây cáp; dây buộc thuyền
fasten (a boat) with a rope or cable
漢越 lãm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 拴船用的铁索或许多股拧成的粗绳; 许多股拧成的像缆的东西
- 用绳索拴 (船)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
dây thừng; dây cáp; dây buộc thuyền
拴船用的铁索或许多股拧成的粗绳; 许多股拧成的像缆的东西
电缆传输着电能。
diàn lǎn chuán shū zhe diàn néng.
≈HSK5
Dây cáp điện truyền tải điện năng.
The cable transmits electrical energy.
光缆传递着信号。
Guānglǎn chuándì zhe xìnhào.
≈HSK6
Dây cáp quang truyền tải tín hiệu.
The optical cable transmits signals.
义项 ②v≈HSK7-9
buộc thuyền; cắm thuyền (cho thuyền cập bến)
用绳索拴 (船)
他把船牢牢地拴住了。
tā bǎ chuán láo láo de shuān zhù le.
≈HSK6
Anh ấy buộc tàu thật chặt.
He tied the boat securely.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️