返回查词 通缉tōngjīHSK7-9phát lệnh truy nã; lùng bắt tội phạm; truy bắt tội phạm缉毒jī dúHSK7-9cưỡng chế ma túy, phòng chống ma túy查缉chá jīHSK7-9điều tra và bắt giữ (hoạt động)缉拿jī náHSK7-9truy bắt; truy nã; khám xét bắt tội phạm; tập nã追缉zhuī jīHSK7-9truy bắt; truy nã; lùng bắt缉捕jī bǔHSK7-9truy bắt; truy nã缉私jī sīHSK7-9bắt buôn lậu; bắt lậu缉获jī huòHSK7-9bắt tóm; tóm lấy侦缉zhēn jīHSK7-9truy lùng; lùng bắt; truy tìm; điều tra và tìm bắt
缉
jī
ㄐㄧHSK7-9v单字
lùng bắt; truy nã; truy bắt
seize; arrest 参见: 缉 毒;通 缉 缉 黄打非 suppress the decadent materials and attack the unlawful activities 缉 娼/赌 seize the prostitutes/gamblers
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 缝纫方法,用相连的针脚密密地缝
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
khâu; may
缝纫方法,用相连的针脚密密地缝
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️