WinHSK
返回查词
duàn
ㄉㄨㄢˋ
HSK1n单字

đoạn; vóc; gấm; sa tanh

satin 参见:绸 缎 ; 花 缎

漢越 đoạn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缎子

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

đoạn; vóc; gấm; sa tanh

缎子

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️