返回查词 取缔qǔdìHSK7-9cấm; thủ tiêu; cấm chỉ; bài trừ; cấm đoán; loại bỏ缔造dì zàoHSK7-9sáng lập; xây dựng; dựng nên; lập ra; tạo nên缔结dìjiéHSK7-9ký kết缔约dìyuēHSK7-9ký hiệp ước; ký kết hiệp ước; đề ước缔交dì jiāoHSK7-9kết giao; kết bạn (bạn bè)缔姻dì yīnHSK7-9kết thông gia缔盟dì méngHSK7-9kết thành đồng minh缔约方dì yuē fāngHSK7-9bên ký kết hợp đồng缔约国dì yuē guóHSK7-9nước ký hiệp ước; các nước ký kết hiệp ước缔造者dì zào zhěHSK7-9người sáng tạo (của một tác phẩm tuyệt vời)
缔
dì
ㄉㄧˋHSK7-9v单字
kết hợp; kết; đính
found 参见: 缔 造
漢越 đế
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 结合;订立
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
kết hợp; kết; đính
结合;订立
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️