WinHSK
返回查词
ㄉㄧˋ
HSK7-9v单字

kết hợp; kết; đính

found 参见: 缔 造

漢越 đế

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 结合;订立

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

kết hợp; kết; đính

结合;订立

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️