WinHSK
返回查词
yuán
ㄩㄢˊ
HSK7-9n, prep, v单字

duyên cớ; nguyên do; nguyên nhân; lý do

limbus

漢越 duyên

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缘故
  2. 缘分
  3. 表示原因或目的,相当于“因为”“为了”
  4. 沿着; 顺着

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

duyên cớ; nguyên do; nguyên nhân; lý do

缘故

他们沿着山往上爬。

tā men yán zhe shān wǎng shàng pá.

HSK4

Họ leo dọc theo núi lên trên.

They climbed up along the mountain.

你爱我的原因是什么?

Nǐ ài wǒ de yuányīn shì shénme?

HSK4

Em yêu anh vì lý do gì?

What is the reason you love me?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

duyên phận; số phận; duyên số

缘分

我们因缘分而相遇。

Wǒmen yīn yuánfèn ér xiāngyù.

HSK6

Chúng ta gặp nhau do duyên số.

We met because of fate.

义项 nHSK7-9

cạnh; bờ; mép

他站在池塘边缘。

Tā zhàn zài chítáng biānyuán.

HSK5

Anh ấy đứng bên bờ ao.

He stood at the edge of the pond.

义项 prepHSK7-9

vì; bởi vì; cớ sao

表示原因或目的,相当于“因为”“为了”

义项 vHSK7-9

men theo; thuận theo; noi theo; dọc theo

沿着; 顺着

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️