返回查词
缚
fù
ㄈㄨˋHSK7-9v单字
trói; buộc; bó buộc; trói buộc; ràng buộc
漢越 phọc
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 捆绑
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
trói; buộc; bó buộc; trói buộc; ràng buộc
捆绑
手无缚鸡之力。
Shǒu wú fù jī zhī lì.
≈HSK6
Tay không có sức trói gà.
Too weak to even tie up a chicken.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️