WinHSK
返回查词
bīn
ㄅㄧㄣ
HSK7-9adj单字

rực rỡ; sặc sỡ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缤纷
  2. 纷乱

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

rực rỡ; sặc sỡ

缤纷

这是一幅色彩缤纷的画。

zhè shì yī fú sè cǎi bīn fēn de huà.

HSK6

Đây là một bức tranh đầy màu sắc.

This is a colorful painting.

花园里色彩缤纷。

Huāyuán lǐ sècǎi bīnfēn.

HSK6

Trong vườn hoa rực rỡ sắc màu.

The garden is full of colorful flowers.

义项 adjHSK7-9

lả tả; hỗn loạn; lung tung

纷乱

公园里落英缤纷。

Gōngyuán lǐ luòyīng bīnfēn.

HSK6

Trong công viên, hoa rơi rụng đầy đất.

The park is covered with fallen petals.

道路两旁落英缤纷。

Dàolù liǎngpáng luòyīng bīnfēn.

HSK6

Hai bên đường hoa rơi lả tả.

Fallen petals are scattered on both sides of the road.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️