WinHSK
返回查词
suō
ㄙㄨㄛ
HSK5v单字

co; rút lại

contract; economize; cut down/reduce (the expense) 参见: 缩 编;节衣 缩 食;紧 缩 ;压 缩

漢越 súc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 缩砂密

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

cây sa nhân

缩砂密

这两句可以缩成一句话。

Zhè liǎng jù kěyǐ suō chéng yī jù huà.

HSK5

Hai câu này có thể rút gọn thành một câu.

These two sentences can be condensed into one.

由于鸭子正好在睡午觉,因此都缩着一条腿,只用一条腿站立。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️