WinHSK
返回查词
jiǎo
ㄐㄧㄠˇ
HSK7-9v单字

giao nộp; giao; nộp

漢越 kiểu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代系在射鸟用的箭上的生丝绳

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

dây buộc tên (dùng khi bắn chim)

古代系在射鸟用的箭上的生丝绳

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️