返回查词 缴纳jiǎonàHSK7-9nộp; giao nạp; giao nộp缴费jiǎofèiHSK7-9nộp tiền; đóng tiền; thanh toán缴税jiǎo shuìHSK7-9nộp thuế缴获jiǎohuòHSK7-9thu được; tước đoạt (vũ khí)缴交jiǎo jiāoHSK7-9giao nộp缴械jiǎo xièHSK7-9tước vũ khí; tước khí giới; giải giới上缴shànɡjiǎoHSK7-9nộp lên trên收缴shōujiǎoHSK7-9thu được; đoạt được缴付jiǎo fùHSK7-9giao nạp; giao nộp扣缴kòu jiǎoHSK7-9để trang trí (tiền lương, v.v.)
缴
jiǎo
ㄐㄧㄠˇHSK7-9v单字
giao nộp; giao; nộp
漢越 kiểu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代系在射鸟用的箭上的生丝绳
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
dây buộc tên (dùng khi bắn chim)
古代系在射鸟用的箭上的生丝绳
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️