WinHSK
返回查词
gāng
ㄍㄤ
HSK7-9n单字

cóng; liễn; vại; ang; khạp; lu; chậu; vò; chum

jar; vat; crock 参见:烟灰 缸

漢越 hàng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (缸儿) 盛东西的器物,一般底小口大,用陶、瓷、搪瓷、玻璃等烧制而成
  2. 缸瓦
  3. 形状像缸的器物

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

cóng; liễn; vại; ang; khạp; lu; chậu; vò; chum

(缸儿) 盛东西的器物,一般底小口大,用陶、瓷、搪瓷、玻璃等烧制而成

院子里有个大缸。

yuàn zi lǐ yǒu gè dà gāng.

HSK4

Trong sân có một cái vại lớn.

There is a big vat in the yard.

有个同伴想爬到假山上玩儿,却不慎落入假山旁边一个装满水的大水缸里。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

gạch; ngói (vật liệu)

缸瓦

义项 nHSK7-9

vật giống cái vò

形状像缸的器物

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️