WinHSK
返回查词
ㄈㄚˊ
HSK5v单字

phạt; xử phạt

漢越 phạt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 处罚

义项

Nghĩa
义项 vHSK5

phạt; xử phạt

处罚

你迟到了,罚酒三杯。

Nǐ chídào le, fá jiǔ sān bēi.

HSK4

Bạn đến muộn rồi, phạt ba ly rượu.

You're late, so you have to drink three glasses as a penalty.

如果违反交通规则,会被罚钱。

Rúguǒ wéifǎn jiāotōng guīzé, huì bèi fá qián.

HSK4

Nếu vi phạm quy tắc giao thông, sẽ bị phạt tiền.

If you violate traffic rules, you will be fined.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️