WinHSK
返回查词
zhào
ㄓㄠˋ
HSK7-9v, n单字

đồ đậy; cái chụp

bamboo chicken coop

漢越 tráo

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (罩儿) 罩子
  2. (罩儿) 外罩;罩衣
  3. 捕鱼;养鸡等的竹笼
  4. 遮盖;扣住;套在外面
  5. 捕鱼用的竹器;圆筒形;上小下大;无顶无底

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

đồ đậy; cái chụp

(罩儿) 罩子

为了颜色不脱落和增加透明度,画完的皮影还须罩上一层清漆。

HSK6

义项 nHSK7-9

áo khoác; áo choàng

(罩儿) 外罩;罩衣

义项 nHSK7-9

cái lồng; lồng

捕鱼;养鸡等的竹笼

义项 nHSK7-9

họ Tráo

义项 vHSK7-9

che đậy; che phủ; bao phủ

遮盖;扣住;套在外面

白布罩住了旧沙发。

Bái bù zhào zhù le jiù shāfā.

HSK5

Khăn vải trắng che phủ chiếc ghế sofa cũ.

A white cloth covered the old sofa.

义项 6vHSK7-9

cái lờ (bắt cá)

捕鱼用的竹器;圆筒形;上小下大;无顶无底

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️