返回查词
罹
lí
ㄌㄧˊHSK1v单字
gặp phải; mắc phải (bệnh tật hay tai nạn)
suffer from; meet with; undergo 参见: 罹 祸
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 遭遇;遭受 (灾祸或疾病)
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
gặp phải; mắc phải (bệnh tật hay tai nạn)
遭遇;遭受 (灾祸或疾病)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️