WinHSK
返回查词
xiàn
ㄒㄧㄢˋ
HSK4v单字

ao ước; ngưỡng mộ; nghen tị

superfluous; surplus 参见: 羡 余

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 羡慕

义项

Nghĩa
义项 vHSK4

ao ước; ngưỡng mộ; nghen tị

羡慕

我很羡慕你的生活。

Wǒ hěn xiànmù nǐ de shēnghuó.

HSK4

Tôi rất ghen tị với cuộc sống của bạn.

I really envy your life.

大家都羡慕他。

Dà jiā dōu xiàn mù tā.

HSK4

Mọi người đều ngưỡng mộ anh ấy.

Everyone envies him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️