WinHSK
返回查词
ɡēnɡ
ㄍㄥ
HSK1n单字

canh; món ăn nước

漢越 canh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通常用蒸、煮等方法做成的糊状食物

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

canh; món ăn nước

通常用蒸、煮等方法做成的糊状食物

这碗汤味道不错。

Zhè wǎn tāng wèidào bùcuò.

HSK3

Bát súp này có vị ngon.

This bowl of soup tastes good.

他爱喝玉米羹。

Tā ài hē yù mǐ gēng.

HSK5

Anh ấy thích súp ngô.

He likes to drink corn soup.

鱼羹十分鲜美。

Yúgēng shífēn xiānměi.

HSK6

Canh cá rất tươi ngon.

The fish soup is very delicious.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️