WinHSK
返回查词
ㄩˇ
HSK3measure, n单字

lông chim; lông vũ

漢越

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 长在鸟类身体表面的毛
  2. 鸟类的翅膀;也指昆虫的翅膀
  3. 古代五音之一;相当于简谱的''6''参看〖五音〗
  4. 用于鸟类

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

lông chim; lông vũ

长在鸟类身体表面的毛

他买了一件羽绒服。

Tā mǎi le yī jiàn yǔ róng fú.

HSK4

Anh ấy mua một chiếc áo lông vũ.

He bought a down jacket.

小孩捡起了一片羽毛。

Xiǎohái jiǎn qǐ le yī piàn yǔmáo.

HSK4

Đứa trẻ nhặt một chiếc lông chim.

The child picked up a feather.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

cánh (chim hoặc côn trùng)

鸟类的翅膀;也指昆虫的翅膀

义项 nHSK3

vũ (một âm trong ngũ âm thời cổ, tương đương với số 6 trong giản phổ)

古代五音之一;相当于简谱的''6''参看〖五音〗

义项 measureHSK3

con (chim)

用于鸟类

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️