返回查词 飞翔fēixiángHSK7-9bay; bay lượn; vờn bay翱翔áoxiánɡHSK7-9bay; lượn; liệng; chao liệng; bay liệng; trôi lơ lửng翔实xiáng shíHSK7-9tỉ mỉ xác thực滑翔huá xiángHSK7-9lượn trên không; chao lượn; bay lượn; bay liệng刘翔liú xiángHSK7-9Liu Xiang凤翔fèng xiángHSK7-9Huyện Phụng Tường高翔gāo xiángHSK7-9bay cao翔安xiáng ānHSK7-9Huyện Hướng An翔凤xiáng fèngHSK7-9phượng hoàng bay遨翔áo xiángHSK7-9bay lượn
翔
xiáng
ㄒㄧㄤˊHSK7-9adj, v单字
bay; bay lượn
detailed; elaborate 参见: 翔 实
漢越 tường
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 盘旋地飞
- 详尽;详细
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
bay; bay lượn
盘旋地飞
鸟儿自由地飞翔。
Niǎo ér zì yóu de fēi xiáng.
≈HSK4
Chim bay tự do.
The birds fly freely.
老鹰在空中飞翔。
Lǎoyīng zài kōngzhōng fēixiáng.
≈HSK5
Đại bàng bay lượn trên không trung.
The eagle is soaring in the sky.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
tỉ mỉ; tường tận; chi tiết
详尽;详细
你的报告翔实准确。
Nǐ de bàogào xiángshí zhǔnquè.
≈HSK6
Báo cáo của bạn chi tiết và chính xác.
Your report is detailed and accurate.
内容翔实可信。
Nèi róng xiáng shí kě xìn.
≈HSK6
Nội dung tường tận xác thực đáng tin.
The content is detailed and credible.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️