WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
翡
fěi
ㄈㄟˇ
HSK1
n
单字
chim trả
jadeite; jade
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
古书上指一种有红毛的鸟
义项
Nghĩa
义项 ①
n
≈HSK1
chim trả
古书上指一种有红毛的鸟
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
相关词
Từ liên quan
翡翠
fěicuì
HSK1
chim trả; chim sả
翡翠鸟
fěi cuì niǎo
HSK7-9
bói cá
白领翡翠
bái lǐng fěi cuì
HSK7-9
chim chích cổ trắng
查词
复习
真题
工具
我的