返回查词
翰
hàn
ㄏㄢˋHSK1n单字
bút lông
writing; letter 参见:华 翰 ;书 翰
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指羽毛,后来借指毛笔、文字、书信等
- 笔迹; 文字
- 姓
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bút lông
原指羽毛,后来借指毛笔、文字、书信等
义项 ②n≈HSK1
chữ viết; văn tự
笔迹; 文字
他的书法很精彩。
Tā de shū fǎ hěn jīng cǎi.
≈HSK4
Chữ viết của anh ấy rất đặc sắc.
His calligraphy is wonderful.
义项 ③n≈HSK1
họ Hàn
姓
我姓翰。
Wǒ xìng Hàn.
≈HSK1
Tôi họ Hàn.
My surname is Han.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️