返回查词
翱
áo
ㄠˊHSK1v单字
liệng; lượn; bay lượn
take wing
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 展翅飞
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
liệng; lượn; bay lượn
展翅飞
热气球在山谷间翱翔。
Rè qì qiú zài shān gǔ jiān áo xiáng.
≈HSK6
Khinh khí cầu bay lượn giữa thung lũng.
The hot air balloon soars through the valley.
海鸥在海面上翱翔。
Hǎi'ōu zài hǎimiàn shàng áoxiáng.
≈HSK6
Hải âu bay lượn trên mặt biển.
Seagulls soar over the sea.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️