WinHSK
返回查词
ㄑㄧˊ
HSK1n单字

bô lão (người trên sáu mươi tuổi)

over sixty years old; very old

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 六十岁以上的 (人)

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bô lão (người trên sáu mươi tuổi)

六十岁以上的 (人)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️