WinHSK
返回查词
shuǎ
ㄕㄨㄚˇ
HSK7-9v单字

chơi; chơi đùa

display; show off 参见: 耍 笔杆; 耍 滑; 耍 手段

漢越 sọa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 玩;玩耍
  2. 玩弄;戏弄
  3. 施展;表现出来 (多含贬义)
  4. 摆弄着玩;表演

义项

Nghĩa
义项 vHSK7-9

chơi; chơi đùa

玩;玩耍

别动不动就耍痞。

Bié dòngbùdòng jiù shuǎ pǐ.

HSK7-9

Đừng có lúc nào cũng quậy.

Don't act up at the drop of a hat.

义项 vHSK7-9

giở trò; trêu chọc; đùa nghịch

玩弄;戏弄

我被他耍了。

Wǒ bèi tā shuǎ le.

HSK4

Tôi bị anh ta giở trò rồi.

I was tricked by him.

他把大伙儿耍了。

Tā bǎ dàhuǒr shuǎ le.

HSK5

Anh ta đã lừa mọi người.

He tricked everyone.

义项 vHSK7-9

thể hiện; tỏ ra; tỏ rõ (nghĩa xấu)

施展;表现出来 (多含贬义)

义项 vHSK7-9

chơi; biểu diễn

摆弄着玩;表演

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️