返回查词
耘
yún
ㄩㄣˊHSK7-9v单字
làm cỏ; nhổ cỏ
weed 参见: 耘 田;耕 耘
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 田地里除草
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK7-9
làm cỏ; nhổ cỏ
田地里除草
春耕夏耘,秋收冬藏。
chūn gēng xià yún, qiū shōu dōng cáng
≈HSK7-9
Mùa xuân cày cấy, mùa hè làm cỏ, mùa thu thu hoạch, mùa đông cất giữ.
Plow in spring, weed in summer, harvest in autumn, store in winter.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️