WinHSK
返回查词
ㄅㄚˋ
HSK1n, v单字

cái cào; cái bồ cào

漢越 ba

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 耙子
  2. 用耙子平整土地或聚拢、散开柴草、谷物等

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK1

cái cào; cái bồ cào

耙子

把谷子耙开晒晒。

Bǎ gǔ zi pá kāi shài shài.

HSK5

Cào thóc ra phơi.

Rake the grain open to dry in the sun.

义项 n, vHSK1

bừa; cào

用耙子平整土地或聚拢、散开柴草、谷物等

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️