WinHSK
返回查词
ㄧㄝˊ
HSK1n单字

chăng; ư; sao (trợ từ biểu thị ngữ khí nghi vấn)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 音译用字,用于“耶稣”“耶路撒冷”(地名,在亚洲西部)等。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chúa Giêsu (vị thần tối cao trong đạo Do Thái)

音译用字,用于“耶稣”“耶路撒冷”(地名,在亚洲西部)等。

你知道耶稣吗?

Nǐ zhīdào Yēsū ma?

HSK5

Bạn có biết Chúa Giêsu không?

Do you know Jesus?

耶稣很神圣。

Yēsū hěn shénshèng.

HSK6

Chúa Giêsu rất thiêng liêng.

Jesus is very sacred.

耶稣是救世主。

Yēsū shì jiùshìzhǔ.

HSK6

Chúa Giêsu là Đấng Cứu Thế.

Jesus is the savior.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️