WinHSK
返回查词
chǐ
ㄔˇ
HSK7-9n, v单字

sỉ nhục; nhục nhã; tủi thẹn

shame; disgrace; dishonour; humiliation; mortification 参见:国 耻 ;奇 耻 大辱;雪 耻 引以为 耻 regard it as a disgrace 不以为 耻 ,反以为荣 take shame as honour

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 耻辱的感觉
  2. 感到耻辱的事
  3. 羞愧

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

sỉ nhục; nhục nhã; tủi thẹn

耻辱的感觉

义项 nHSK7-9

ô danh; nỗi nhục

感到耻辱的事

他决心洗雪国耻。

Tā juéxīn xǐxuě guóchǐ.

HSK6

Anh ấy quyết tâm rửa sạch nỗi nhục của đất nước.

He is determined to wipe out the national humiliation.

义项 vHSK7-9

hổ thẹn; bối rối; lúng túng; luống cuống; xấu hổ; mắc cỡ

羞愧

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️