WinHSK
返回查词
gěng
ㄍㄥˇ
HSK7-9adj, n单字

sáng; sáng sủa

honest and just; upright 参见: 耿 介; 耿 直

漢越 cảnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光明
  2. 耿直

义项

Nghĩa
义项 adjHSK7-9

sáng; sáng sủa

光明

义项 adjHSK7-9

chính trực; thẳng thắn; cương trực

耿直

他为人耿直,非常正直。

Tā wéirén gěngzhí, fēicháng zhèngzhí.

HSK6

Anh ấy là người cương trực, rất chính trực.

He is an upright and very honest person.

义项 nHSK7-9

họ Cảnh

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️